Mẫu ~として dùng để diễn tả vai trò, tư cách, vị trí của chủ ngữ khi thực hiện hành động, tương đương "với tư cách là" trong tiếng Việt.
Danh từ + として
先生(せんせい)として、学生(がくせい)を指導(しどう)します。— Với tư cách là giáo viên, tôi hướng dẫn học sinh.
社会人(しゃかいじん)として、責任(せきにん)を持(も)ちます。— Với tư cách là người đi làm, tôi có trách nhiệm.
この会社(かいしゃ)は世界的(せかいてき)な企業(きぎょう)として知(し)られています。— Công ty này được biết đến với tư cách là doanh nghiệp mang tầm thế giới.
として nhấn mạnh vai trò/tư cách một cách rõ ràng, formal hơn so với cách diễn đạt đơn giản bằng に.
Đúng 0/3
1. "先生として、学生を指導します" nghĩa là gì?
2. として dùng để làm gì?
3. として khác gì với cách dùng đơn giản của に về mặt sắc thái?