Mẫu câu ~つもり - Dự định, có ý định

Mẫu ~つもり dùng để diễn tả dự định, ý định của người nói, tương đương "định, có ý định" trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc

Động từ thể từ điển + つもりです

今度(こんど)の休(やす)みに旅行(りょこう)するつもりです。— Tôi dự định đi du lịch vào kỳ nghỉ tới.

2. Thể phủ định: không có ý định

Động từ thể ない + つもりです

結婚(けっこん)しないつもりです。— Tôi không có ý định kết hôn.

3. Phân biệt với 予定(よてい)

つもり: ý định cá nhân, có thể chưa hoàn toàn chắc chắn, mang tính chủ quan.
予定: kế hoạch đã được lên lịch cụ thể, khách quan hơn (ví dụ có ghi trong lịch).

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "旅行するつもりです" nghĩa là gì?

2. "結婚しないつもりです" nghĩa là gì?

3. つもり khác gì với 予定?