Mẫu ~わけではない dùng để phủ định một phần, tránh khẳng định tuyệt đối, tương đương "không hẳn là, không phải là" trong tiếng Việt.
Thể thường + わけではない (danh từ/tính từ な cần thêm な trước わけ)
嫌(きら)いなわけではありません。— Không phải là tôi ghét (nhưng có lý do khác).
毎日(まいにち)勉強(べんきょう)するわけではありません。— Không phải ngày nào tôi cũng học (thỉnh thoảng có nghỉ).
わけではない ngụ ý có ngoại lệ hoặc lý do đằng sau, không phủ định hoàn toàn 100% như ~ない đơn thuần.
嫌(きら)いではありません. (không ghét, khẳng định rõ ràng)
嫌(きら)いなわけではありません. (không hẳn là ghét — có thể có chút không thích nhưng không hẳn ghét)
忙(いそが)しいわけではないですが、ちょっと疲(つか)れています。— Không hẳn là bận, chỉ là hơi mệt thôi.
Đúng 0/3
1. "嫌いなわけではありません" nghĩa là gì?
2. わけではない khác gì với phủ định thông thường ~ない?
3. わけではない thường dùng để làm gì?