Mẫu câu ~わけではない - Không hẳn là

Mẫu ~わけではない dùng để phủ định một phần, tránh khẳng định tuyệt đối, tương đương "không hẳn là, không phải là" trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc

Thể thường + わけではない (danh từ/tính từ な cần thêm な trước わけ)

嫌(きら)いなわけではありません。— Không phải là tôi ghét (nhưng có lý do khác).
毎日(まいにち)勉強(べんきょう)するわけではありません。— Không phải ngày nào tôi cũng học (thỉnh thoảng có nghỉ).

2. Khác biệt với phủ định thông thường (~ない)

わけではない ngụ ý có ngoại lệ hoặc lý do đằng sau, không phủ định hoàn toàn 100% như ~ない đơn thuần.
嫌(きら)いではありません. (không ghét, khẳng định rõ ràng)
嫌(きら)いなわけではありません. (không hẳn là ghét — có thể có chút không thích nhưng không hẳn ghét)

3. Thường dùng để giải thích, làm rõ hiểu lầm

忙(いそが)しいわけではないですが、ちょっと疲(つか)れています。— Không hẳn là bận, chỉ là hơi mệt thôi.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "嫌いなわけではありません" nghĩa là gì?

2. わけではない khác gì với phủ định thông thường ~ない?

3. わけではない thường dùng để làm gì?