Mẫu ~わりに dùng để diễn tả sự chênh lệch giữa kỳ vọng dựa trên một tiêu chí và thực tế, tương đương "so với...thì lại" trong tiếng Việt.
Thể thường + わりに (danh từ cần thêm の, tính từ な cần thêm な trước わりに)
この店(みせ)は安(やす)いわりに、おいしいです。— Quán này xét theo giá rẻ thì lại ngon (ngon hơn mong đợi so với mức giá).
彼(かれ)は若(わか)いわりに、しっかりしています。— Anh ấy tuy còn trẻ nhưng lại rất chín chắn.
年齢(ねんれい)のわりに、元気(げんき)です。— So với tuổi tác thì (ông ấy) lại khỏe mạnh.
わりに thể hiện kết quả KHÁC với những gì người nói mong đợi dựa trên tiêu chí ban đầu — có thể là bất ngờ tốt hơn hoặc tệ hơn dự kiến.
Đúng 0/3
1. "安いわりに、おいしいです" nghĩa là gì?
2. Với danh từ, cấu trúc đúng của わりに là gì?
3. わりに thể hiện điều gì?