Mẫu câu ~ようになります - Sự thay đổi dần dần theo thời gian

Mẫu ~ようになります diễn tả sự thay đổi dần dần theo thời gian, từ không thể sang có thể làm gì đó, tương đương "dần trở nên, bắt đầu có thể" trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc với động từ thể khả năng

Động từ (thường thể khả năng) + ようになります

漢字(かんじ)が読(よ)めるようになりました。 — Tôi đã dần đọc được chữ Kanji. (trước không đọc được, giờ đọc được)
子供(こども)が歩(ある)けるようになりました。 — Đứa trẻ đã biết đi. (trước không biết đi)

2. Phủ định — không còn làm được nữa

Vない + ようになりました
甘(あま)い物(もの)を食(た)べないようになりました。 — Tôi đã dần không ăn đồ ngọt nữa.

3. Phân biệt với ~ようにします

ようになります: sự thay đổi tự nhiên xảy ra theo thời gian, không chủ động.
ようにします: sự thay đổi do chủ động cố gắng (học ở bài khác).

Từ vựng liên quan

甘い (あまい / amai) — ngọt

このケーキは甘(あま)いです。 — Bánh kem này ngọt.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "漢字が読めるようになりました" nghĩa là gì?

2. ようになります diễn tả điều gì?

3. Khác biệt giữa ようになります và ようにします là gì?