Mẫu câu ~ようだ/~みたいだ - Dường như, giống như

Mẫu ~ようだ (trang trọng) và ~みたいだ (thân mật) dùng để diễn tả sự suy đoán dựa trên cảm nhận/quan sát trực tiếp, hoặc so sánh giống như.

1. Cấu trúc suy đoán

Thể thường + ようだ/みたいだ (danh từ cần thêm の trước ようだ, hoặc trực tiếp trước みたいだ)

誰(だれ)もいないようです。— Có vẻ như không có ai cả.
雨(あめ)みたいです。— Có vẻ như là mưa.

2. Cấu trúc so sánh (giống như)

Danh từ + のようだ/みたいだ

彼(かれ)は子供(こども)のようです。— Anh ấy giống như trẻ con.
天使(てんし)みたいです。— Giống như thiên thần.

3. So sánh với そうです/らしい

ようだ/みたいだ: dựa trên cảm nhận/quan sát trực tiếp của người nói ngay lúc đó.
らしい: dựa trên thông tin/căn cứ khách quan từ nguồn khác.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "誰もいないようです" nghĩa là gì?

2. みたいだ khác gì với ようだ về mức độ trang trọng?

3. ようだ/みたいだ dựa trên căn cứ gì?