Thể bị động(受身形)dùng để diễn tả hành động xảy ra với chủ ngữ (bị/được làm gì), tương đương "bị/được..." trong tiếng Việt.
Nhóm 1: đổi âm cuối い→あ, thêm れる (書く→書かれる)
Nhóm 2: bỏ る, thêm られる (見る→見られる)
Nhóm 3: される/こられる
先生(せんせい)に褒(ほ)められました。— Tôi được thầy giáo khen.
雨(あめ)に降(ふ)られました。— Tôi bị dính mưa.
Tiếng Nhật có dạng bị động đặc biệt diễn tả sự phiền toái/bất lợi mà chủ ngữ phải chịu, dù hành động đó không trực tiếp tác động lên họ.
子供(こども)に泣(な)かれました。— Tôi bị (phiền vì) đứa trẻ khóc.
この本(ほん)は多(おお)くの人(ひと)に読(よ)まれています。— Cuốn sách này được nhiều người đọc.
Đúng 0/3
1. "先生に褒められました" nghĩa là gì?
2. Động từ nhóm 1 chia thể bị động như thế nào?
3. "子供に泣かれました" thể hiện điều gì?