Thể khả năng(可能形)dùng để diễn tả khả năng làm được việc gì đó — ngắn gọn hơn mẫu ことができます đã học ở N5.
Nhóm 1: đổi âm cuối い→え, thêm る (書く→書ける)
Nhóm 2: bỏ る, thêm られる (食べる→食べられる)
Nhóm 3: できる/こられる
日本語(にほんご)が話(はな)せます。— Tôi có thể nói tiếng Nhật.
漢字(かんじ)が読(よ)めません。— Tôi không đọc được chữ Kanji.
Khi chuyển sang thể khả năng, tân ngữ thường dùng trợ từ が thay vì を.
日本語(にほんご)を話(はな)します。→ 日本語(にほんご)が話(はな)せます。
Trong hội thoại thân mật, nhiều người Nhật lược bỏ ら ở động từ nhóm 2: 食べられる → 食べれる. Đây là cách nói thông tục, không dùng trong văn viết trang trọng hoặc kỳ thi.
Đúng 0/3
1. Động từ nhóm 1 chia thể khả năng như thế nào?
2. Khi dùng thể khả năng, trợ từ を thường đổi thành gì?
3. "ら抜き言葉" là hiện tượng gì?