Mau cau cho-nhan: ageru, morau, kureru

Ba dong tu あげる、もらう、くれる deu lien quan den hanh dong cho/nhan nhung khac nhau ve HUONG cua hanh dong.

1. あげる - Toi cho nguoi khac

Nguoi noi (hoac phe nguoi noi) tang cho nguoi khac.

私は友達に花をあげます。(Watashi wa tomodachi ni hana wo agemasu) — Toi tang hoa cho ban.

2. もらう - Toi nhan tu nguoi khac

Nguoi noi nhan duoc tu nguoi khac (dung tro tu から hoac に de chi nguoi cho).

私は友達から花をもらいました。(Watashi wa tomodachi kara hana wo moraimashita) — Toi da nhan duoc hoa tu ban.

3. くれる - Nguoi khac cho toi

Nguoi khac tang cho nguoi noi (hoac phe nguoi noi) — khac あげる o goc nhin.

友達が私に花をくれました。(Tomodachi ga watashi ni hana wo kuremashita) — Ban da tang hoa cho toi.

4. Meo phan biet くれる va あげる

Neu nguoi NHAN la "toi" hoac phe cua toi → dung くれる (khong dung あげる cho truong hop nay).
Neu nguoi CHO la "toi" → dung あげる.

Từ vựng liên quan

(はな / hana) — hoa

花(はな)がきれいです。 — Hoa đẹp.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "私は友達に花をあげます" nghĩa là gì?

2. Khi người khác tặng quà cho TÔI, dùng động từ nào?

3. もらう cần trợ từ nào để chỉ người cho?