Mẫu ~ばかり có 2 cách dùng chính: diễn tả "chỉ toàn là" (quá nhiều một thứ gì) hoặc "vừa mới" (hành động vừa xảy ra).
Danh từ + ばかり
彼(かれ)はゲームばかりしています。— Anh ấy chỉ toàn chơi game.
野菜(やさい)ばかり食(た)べます。— Tôi chỉ toàn ăn rau.
Động từ thể た + ばかり
今(いま)、着(つ)いたばかりです。— Tôi vừa mới đến.
食(た)べたばかりです。— Tôi vừa mới ăn xong.
Đứng sau danh từ → nghĩa "chỉ toàn là".
Đứng sau động từ thể た → nghĩa "vừa mới".
Đúng 0/3
1. "野菜ばかり食べます" nghĩa là gì?
2. "着いたばかりです" nghĩa là gì?
3. Làm sao phân biệt 2 nghĩa của ばかり?