Mẫu ~方 (đọc là かた) dùng để diễn tả "cách làm gì đó", ghép sau động từ thể ます (bỏ ます).
Động từ thể ます (bỏ ます) + 方
使(つか)い方(かた)が分(わ)かりません。— Tôi không biết cách sử dụng.
これの作(つく)り方(かた)を教(おし)えてください。— Xin chỉ cho tôi cách làm cái này.
読(よ)み方(かた) — cách đọc
書(か)き方(かた) — cách viết
食(た)べ方(かた) — cách ăn
行(い)き方(かた) — cách đi, đường đi
~方 trở thành danh từ, nên có thể đứng sau bởi trợ từ như thông thường (が, を, は...).
Đúng 0/3
1. "使い方が分かりません" nghĩa là gì?
2. Cấu trúc đúng của ~方 là gì?
3. "行き方" nghĩa là gì?