Mẫu câu ~方(かた)- Cách làm gì đó

Mẫu ~方 (đọc là かた) dùng để diễn tả "cách làm gì đó", ghép sau động từ thể ます (bỏ ます).

1. Cấu trúc

Động từ thể ます (bỏ ます) + 方

使(つか)い方(かた)が分(わ)かりません。— Tôi không biết cách sử dụng.
これの作(つく)り方(かた)を教(おし)えてください。— Xin chỉ cho tôi cách làm cái này.

2. Một số từ ghép ~方 thông dụng

読(よ)み方(かた) — cách đọc
書(か)き方(かた) — cách viết
食(た)べ方(かた) — cách ăn
行(い)き方(かた) — cách đi, đường đi

3. Lưu ý

~方 trở thành danh từ, nên có thể đứng sau bởi trợ từ như thông thường (が, を, は...).

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "使い方が分かりません" nghĩa là gì?

2. Cấu trúc đúng của ~方 là gì?

3. "行き方" nghĩa là gì?