Mẫu ~くらい/ぐらい dùng để diễn tả số lượng/mức độ ước chừng, tương đương "khoảng, chừng" trong tiếng Việt.
Số lượng + くらい/ぐらい
十人(じゅうにん)ぐらい来(き)ました。— Khoảng 10 người đã đến.
一時間(いちじかん)ぐらいかかります。— Mất khoảng 1 tiếng.
これくらいできます。— Tôi có thể làm được khoảng như thế này.
彼(かれ)くらい上手(じょうず)になりたいです。— Tôi muốn giỏi được như anh ấy.
くらい/ぐらい: phổ biến trong hội thoại, dùng được cho cả số lượng lẫn mức độ so sánh.
約: trang trọng hơn, chỉ dùng cho số lượng, thường thấy trong văn viết/báo cáo.
Đúng 0/3
1. "十人ぐらい来ました" nghĩa là gì?
2. くらい/ぐらい có thể dùng để so sánh mức độ không?
3. Khác biệt giữa くらい/ぐらい và 約 là gì?