Mẫu câu ~までに - Hạn chót, trước khi

Mẫu ~までに dùng để chỉ thời hạn cuối cùng phải hoàn thành việc gì đó, tương đương "trước khi, chậm nhất là" trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc

Thời gian/danh từ chỉ thời điểm + までに

五時(ごじ)までに帰(かえ)ってください。— Xin về trước 5 giờ.
明日(あした)までにレポートを出(だ)してください。— Xin nộp báo cáo trước ngày mai.

2. Phân biệt với まで (đến khi, liên tục)

まで: hành động/trạng thái liên tục kéo dài đến thời điểm đó.
までに: hành động phải xảy ra xong trước hoặc đúng lúc thời điểm đó (chỉ 1 lần).

五時(ごじ)まで働(はたら)きます。— Tôi làm việc đến 5 giờ. (liên tục)
五時(ごじ)までに終(お)わります。— Tôi sẽ xong trước 5 giờ. (deadline)

Từ vựng liên quan

レポート (レポート / repooto) — báo cáo

レポートを書(か)きます。 — Tôi viết báo cáo.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "五時までに帰ってください" nghĩa là gì?

2. までに khác gì với まで?

3. "レポートを明日までに出してください" nghĩa là gì?