Mẫu ~ましょう và ~ましょうか dùng để rủ rê hoặc đề nghị làm gì đó cùng người khác, rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc: Động từ thể ます (bỏ ます) + ましょう
食(た)べます → 食(た)べましょう — cùng ăn nào
一緒(いっしょ)に昼(ひる)ご飯(はん)を食(た)べましょう。 — Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
休(やす)みましょう。 — Nghỉ ngơi thôi nào.
Có 2 cách dùng chính:
Rủ rê nhẹ nhàng hơn ましょう:
映画(えいが)を見(み)ましょうか。 — Chúng ta xem phim nhé?
Đề nghị giúp đỡ (tôi làm giúp nhé):
荷物(にもつ)を持(も)ちましょうか。 — Để tôi xách đồ giúp nhé?
手伝(てつだ)いましょうか。 — Để tôi giúp nhé?
Đồng ý: はい、そうしましょう。 — Vâng, làm vậy đi.
Từ chối khéo: すみません、ちょっと…。 — Xin lỗi, hơi... (bỏ lửng, cách từ chối lịch sự của người Nhật)
荷物(にもつ)が重(おも)いです。 — Hành lý nặng.
かばんを持(も)ちます。 — Tôi cầm cặp sách.
Đúng 0/3
1. "休みます" khi chuyển sang mẫu rủ rê sẽ là gì?
2. "荷物を持ちましょうか。" có nghĩa gần đúng nhất là gì?
3. Cách từ chối lịch sự kiểu Nhật khi được rủ là gì?