Mẫu câu ~なら - Nếu là, nói đến thì (điều kiện thứ 4)

Mẫu ~なら là điều kiện thứ 4 quan trọng của tiếng Nhật, dùng để đưa ra lời khuyên/ý kiến dựa trên chủ đề vừa được nhắc tới.

1. Cấu trúc

Thể thường + なら (danh từ/tính từ な không cần thêm gì trước なら)

日本(にほん)に行(い)くなら、京都(きょうと)がいいです。— Nếu đi Nhật thì Kyoto rất tốt.
暇(ひま)なら、手伝(てつだ)ってください。— Nếu rảnh thì xin hãy giúp tôi.

2. Đặc điểm riêng: phản hồi lại chủ đề đối phương vừa nói

なら thường dùng để phản hồi, đưa lời khuyên dựa trên điều người khác vừa nhắc tới, khác với と/ば/たら (dùng cho điều kiện tự đưa ra).

3. Ví dụ hội thoại

A: 頭(あたま)が痛(いた)いです。— Tôi đau đầu.
B: 頭(あたま)が痛(いた)いなら、薬(くすり)を飲(の)んでください。— Nếu đau đầu thì xin hãy uống thuốc.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "日本に行くなら、京都がいいです" nghĩa là gì?

2. なら có đặc điểm riêng gì so với と/ば/たら?

3. Với danh từ, なら cần thêm gì trước không?