Mẫu ~んです dùng để giải thích lý do, hoàn cảnh, hoặc nhấn mạnh một sự việc, thường xuất hiện trong hội thoại tự nhiên.
Thể thường + んです (động từ/tính từ い); Danh từ/tính từ な + なんです
頭(あたま)が痛(いた)いんです。— (Vì) tôi đang đau đầu.
どうしたんですか。— Đã có chuyện gì vậy?
んです nhấn mạnh vào nguyên nhân/hoàn cảnh phía sau một hiện tượng đã thấy rõ, thường dùng khi giải thích hoặc hỏi lý do.
遅(おそ)いですね。どうしたんですか。— Muộn thế. Có chuyện gì vậy?
病気(びょうき)なんです。— (Vì) tôi bị bệnh.
静(しず)かなんです。— (Vì) nó yên tĩnh.
お腹(なか)が痛(いた)いです。 — Tôi đau bụng.
Đúng 0/3
1. んです dùng để làm gì?
2. "頭が痛いんです" nghĩa là gì?
3. Với danh từ, cấu trúc đúng của んです là gì?