Mẫu ~にする dùng để diễn tả quyết định, lựa chọn giữa nhiều phương án, tương đương "chọn là, quyết định là" trong tiếng Việt.
Danh từ + にします
私(わたし)はコーヒーにします。— Tôi chọn cà phê.
これにします。— Tôi chọn cái này.
何(なに)にしますか。— Bạn chọn gì?
天気(てんき)がいいから、公園(こうえん)にしましょう。— Vì thời tiết đẹp nên chọn công viên nhé.
にします: quyết định dứt khoát, hành động chọn.
がいいです: chỉ là ý kiến/sở thích, chưa chắc là quyết định cuối cùng.
Đúng 0/3
1. "私はコーヒーにします" nghĩa là gì?
2. にする thường dùng trong tình huống nào?
3. Khác biệt giữa にします và がいいです là gì?