Mẫu ~ので dùng để diễn tả nguyên nhân, lý do một cách khách quan, lịch sự hơn so với から.
Thể thường + ので (danh từ/tính từ な cần thêm な trước ので)
雨(あめ)が降(ふ)っているので、傘(かさ)を持(も)って行(い)きます。— Vì trời đang mưa nên tôi mang ô đi.
静(しず)かなので、よく眠(ねむ)れます。— Vì yên tĩnh nên tôi ngủ ngon.
ので: khách quan, lịch sự, thường dùng trong văn viết/tình huống trang trọng.
から: chủ quan hơn, phổ biến trong hội thoại thường ngày, có thể dùng với mệnh lệnh/đề nghị mạnh.
電車(でんしゃ)が遅(おく)れているので、少(すこ)し待(ま)ってください。— Vì tàu điện đang bị trễ nên xin đợi một chút.
Đúng 0/3
1. "雨が降っているので、傘を持って行きます" nghĩa là gì?
2. ので khác gì với から?
3. Với tính từ な, cấu trúc đúng của ので là gì?