Mẫu ~のに dùng để diễn tả sự trái ngược, bất ngờ giữa 2 vế câu, tương đương "mặc dù...nhưng lại, thế mà" trong tiếng Việt, thường mang sắc thái tiếc nuối/không hài lòng.
Thể thường + のに (danh từ/tính từ な cần thêm な trước のに)
一生懸命(いっしょうけんめい)勉強(べんきょう)したのに、試験(しけん)に落(お)ちました。— Mặc dù đã học chăm chỉ nhưng vẫn trượt kỳ thi.
高(たか)いのに、おいしくないです。— Mặc dù đắt nhưng không ngon.
のに thường mang theo cảm giác bất ngờ, thất vọng, hoặc không hài lòng về kết quả trái với mong đợi — khác với が (chỉ đơn thuần diễn tả sự tương phản).
暇(ひま)なのに、出(で)かけません。— Mặc dù rảnh nhưng không đi ra ngoài.
Đúng 0/3
1. "高いのに、おいしくないです" nghĩa là gì?
2. のに mang sắc thái gì?
3. Với tính từ な, cấu trúc đúng của のに là gì?