Mẫu ~し dùng để liệt kê nhiều lý do hoặc đặc điểm cùng lúc, ngụ ý còn nhiều lý do khác nữa, tương đương "vừa...vừa..., lại còn..." trong tiếng Việt.
Thể thường + し + Thể thường + し...
この店(みせ)は安(やす)いし、おいしいです。— Quán này vừa rẻ vừa ngon.
今日(きょう)は暑(あつ)いし、疲(つか)れました。— Hôm nay vừa nóng lại còn mệt.
~し ngụ ý "còn nhiều lý do khác nữa", mang tính liệt kê để giải thích/biện minh, mạnh hơn so với ~て chỉ đơn thuần nối câu.
時間(じかん)もないし。— Cũng không có thời gian nữa (mà). (ngụ ý còn lý do khác chưa nói ra)
Đúng 0/3
1. "安いし、おいしいです" nghĩa là gì?
2. ~し dùng để làm gì?
3. Khác biệt giữa ~し và ~て là gì?