Mẫu ~すぎる dùng để diễn tả điều gì đó vượt quá mức bình thường, tương đương "quá..." trong tiếng Việt.
Động từ thể ます (bỏ ます) + すぎる
食(た)べすぎました。— Tôi đã ăn quá nhiều.
飲(の)みすぎないでください。— Xin đừng uống quá nhiều.
Tính từ い (bỏ い) + すぎる; Tính từ な (bỏ な) + すぎる
この服(ふく)は高(たか)すぎます。— Bộ quần áo này quá đắt.
静(しず)かすぎます。— Quá yên tĩnh.
すぎる luôn mang sắc thái tiêu cực, vượt quá mức hợp lý/mong muốn — không dùng để khen ngợi đơn thuần.
Đúng 0/3
1. "食べすぎました" nghĩa là gì?
2. Cấu trúc すぎる với tính từ い là gì?
3. すぎる mang sắc thái gì?