Mẫu câu ~たいです dùng để diễn tả mong muốn của bản thân, tương đương "muốn làm gì đó" trong tiếng Việt.
Động từ thể ます (bỏ ます) + たいです
食(た)べます → 食(た)べたいです — muốn ăn
飲(の)みます → 飲(の)みたいです — muốn uống
行(い)きます → 行(い)きたいです — muốn đi
日本(にほん)へ行(い)きたいです。 — Tôi muốn đi Nhật Bản.
すしを食(た)べたいです。 — Tôi muốn ăn sushi.
新(あたら)しい車(くるま)を買(か)いたいです。 — Tôi muốn mua xe mới.
行(い)きたいです → 行(い)きたくないです — không muốn đi
今日(きょう)は働(はたら)きたくないです。 — Hôm nay tôi không muốn làm việc.
行(い)きたいです → 行(い)きたかったです — đã muốn đi (trong quá khứ)
子供(こども)の時(とき)、医者(いしゃ)になりたかったです。 — Hồi nhỏ tôi đã muốn trở thành bác sĩ.
Trợ từ を thường đổi thành が khi đi cùng たい: すしを食(た)べたい → すしが食(た)べたい (cả 2 đều đúng, nhưng が phổ biến hơn trong văn nói).
Mẫu たいです chỉ dùng để nói về mong muốn của bản thân người nói (ngôi thứ nhất). Muốn nói về mong muốn của người khác (ngôi thứ ba), cần dùng mẫu khác như ~たがっている (sẽ học ở bài sau).
ピアノを習(なら)いたいです。 — Tôi muốn học đàn piano.
メールを送(おく)りたいです。 — Tôi muốn gửi email.
Đúng 0/3
1. "食べます" khi chuyển sang mẫu muốn làm gì sẽ là gì?
2. "行きたくないです" có nghĩa là gì?
3. Mẫu たいです dùng để nói về mong muốn của ai?