Mẫu ~てみる dùng để diễn tả việc thử làm gì đó để xem kết quả, tương đương "thử..." trong tiếng Việt.
Động từ thể て + みる
この料理(りょうり)を食(た)べてみてください。— Xin hãy thử ăn món này.
新(あたら)しい店(みせ)に行(い)ってみました。— Tôi đã thử đến quán mới.
Khi kết hợp với てみる, みる không còn nghĩa "nhìn" mà chuyển thành nghĩa "thử làm" — thường viết bằng hiragana thay vì kanji 見る.
着(き)てみてもいいですか。— Tôi mặc thử được không ạ?
Đúng 0/3
1. "食べてみてください" nghĩa là gì?
2. Cấu trúc của てみる là gì?
3. Trong てみる, みる mang nghĩa gì?