Mẫu câu ~と - Điều kiện tất yếu, quy luật tự nhiên

Mẫu ~と dùng để diễn tả điều kiện mà kết quả luôn luôn xảy ra (quy luật tự nhiên, thói quen), tương đương "hễ...thì" trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc

Động từ/tính từ thể từ điển + と

春(はる)になると、花(はな)が咲(さ)きます。— Hễ vào xuân là hoa nở.
このボタンを押(お)すと、電気(でんき)がつきます。— Hễ ấn nút này là đèn sáng.

2. Đặc điểm: kết quả không do ý chí con người quyết định

~と chỉ dùng khi kết quả xảy ra tự nhiên, không dùng cho câu mệnh lệnh, đề nghị, hay ý định ở vế sau.

3. Không dùng と cho tương lai có ý chí

Sai: 日本(にほん)へ行(い)くと、すしを食(た)べます。(vì đây là ý định, không phải quy luật tự nhiên)
→ nên dùng たら thay thế (học ở bài sau).

Từ vựng liên quan

咲く (さく / saku) — nở (hoa)

桜(さくら)が咲(さ)きます。 — Hoa anh đào nở.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "春になると、花が咲きます" nghĩa là gì?

2. と dùng cho loại kết quả nào?

3. と có thể dùng cho câu mệnh lệnh ở vế sau không?