Mẫu câu ~という - Được gọi là, có nghĩa là

Mẫu ~という dùng để giới thiệu tên gọi, trích dẫn, hoặc giải thích nội dung, tương đương "được gọi là, có nghĩa là" trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc giới thiệu tên gọi

Danh từ + という + Danh từ

田中(たなか)さんという人(ひと)を知(し)っていますか。— Bạn có biết người tên là Tanaka không?
「桜(さくら)」という映画(えいが)を見(み)ました。— Tôi đã xem phim tên là "Sakura".

2. Dùng để trích dẫn thông tin đã nghe/đọc

明日(あした)雨(あめ)が降(ふ)るという天気予報(てんきよほう)でした。— Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ mưa.

3. Lưu ý

という thường dùng khi giới thiệu điều gì đó mà người nghe chưa biết, hoặc khi trích dẫn lại thông tin từ nguồn khác.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "田中さんという人" nghĩa là gì?

2. という dùng để làm gì?

3. という thường dùng khi nào?