Mẫu ~とき dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động, tương đương "khi..." trong tiếng Việt.
Động từ thể từ điển hoặc thể た + とき
日本(にほん)へ行(い)くとき、パスポートが必要(ひつよう)です。 — Khi đi Nhật, cần có hộ chiếu. (chưa đi, đang chuẩn bị)
日本(にほん)へ行(い)ったとき、寿司(すし)を食(た)べました。 — Khi (đã) đi Nhật, tôi đã ăn sushi. (đã đến nơi rồi mới ăn)
暇(ひま)なとき、電話(でんわ)してください。 — Khi rảnh, xin hãy gọi điện cho tôi.
子供(こども)のとき、よく公園(こうえん)で遊(あそ)びました。 — Hồi còn nhỏ, tôi thường chơi ở công viên.
Thể từ điển: hành động chưa xảy ra tại thời điểm nói tới.
Thể た: hành động đã xảy ra rồi mới tới thời điểm đó.
今(いま)、暇(ひま)ですか。 — Bây giờ bạn rảnh không?
Đúng 0/3
1. "日本へ行くとき" nghĩa là gì?
2. Với tính từ な, cấu trúc đúng trước とき là gì?
3. Khác biệt giữa 行くとき và 行ったとき là gì?