Mẫu câu ~ように - Để mà, sao cho

Mẫu ~ように dùng để diễn tả mục đích mong muốn đạt được, thường đi với động từ không chủ động/khả năng, tương đương "để mà, sao cho" trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc

Động từ thể từ điển/ない + ように

忘(わす)れないように、メモします。— Tôi ghi chú lại để không quên.
聞(き)こえるように、大(おお)きい声(こえ)で話(はな)します。— Tôi nói to để có thể nghe được.

2. Phân biệt với ために (để, vì mục đích)

ように: dùng với động từ thể khả năng, tự động, hoặc phủ định (không thể chủ động kiểm soát hoàn toàn).
ために: dùng với động từ ý chí chủ động rõ ràng (sẽ học kỹ hơn ở N4).

3. ~ようにする (cố gắng để, tập thói quen)

毎日(まいにち)運動(うんどう)するようにしています。— Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày (thành thói quen).

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "忘れないように、メモします" nghĩa là gì?

2. ように thường đi với loại động từ nào?

3. ~ようにしています nghĩa là gì?