Mẫu so sánh ~より~ほうが - So sánh hơn giữa 2 đối tượng

Mẫu câu ~より~ほうが dùng để so sánh giữa 2 đối tượng, tương đương "... hơn ..." trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc cơ bản

A は B より C です — A thì C hơn so với B

電車(でんしゃ)はバスより速(はや)いです。 — Tàu điện nhanh hơn xe buýt.
今日(きょう)は昨日(きのう)より寒(さむ)いです。 — Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

2. Cấu trúc nhấn mạnh với ほう

AとBでは、Aのほうが~です — Giữa A và B thì A ... hơn

肉(にく)と魚(さかな)では、肉(にく)のほうが好(す)きです。 — Giữa thịt và cá thì tôi thích thịt hơn.

3. Cách hỏi so sánh

AとBと、どちらが~ですか。 — Giữa A và B, cái nào ... hơn?

夏(なつ)と冬(ふゆ)と、どちらが好(す)きですか。 — Giữa mùa hè và mùa đông, bạn thích cái nào hơn?
Trả lời: 夏(なつ)のほうが好(す)きです。 — Tôi thích mùa hè hơn.

4. Lưu ý

より luôn đi cùng đối tượng bị so sánh (kém hơn), còn ほうが nhấn mạnh vào đối tượng thắng (hơn).

Từ vựng liên quan

速い (はやい / hayai) — nhanh

新幹線(しんかんせん)は速(はや)いです。 — Tàu shinkansen nhanh.

遅い (おそい / osoi) — chậm

このバスは遅(おそ)いです。 — Xe buýt này chậm.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. Cấu trúc nào dùng để so sánh 2 đối tượng?

2. "電車はバスより速いです" nghĩa là gì?

3. Từ để hỏi nào dùng trong câu hỏi so sánh 2 đối tượng?