Thể ます (Masu) là thể lịch sự cơ bản nhất trong tiếng Nhật, dùng khi nói chuyện với người lạ, cấp trên, khách hàng, hoặc trong hoàn cảnh trang trọng. Đây là thể đầu tiên người mới học tiếng Nhật được dạy.
食(た)べる → 食(た)べます
毎日(まいにち)朝(あさ)ご飯(はん)を食(た)べます。 — Hàng ngày tôi ăn sáng.
食(た)べる → 食(た)べません
今日(きょう)は朝(あさ)ご飯(はん)を食(た)べません。 — Hôm nay tôi không ăn sáng.
食(た)べる → 食(た)べました
昨日(きのう)ラーメンを食(た)べました。 — Hôm qua tôi đã ăn mì ramen.
食(た)べる → 食(た)べませんでした
朝(あさ)ご飯(はん)を食(た)べませんでした。 — Tôi đã không ăn sáng.
Nhóm 1 (Godan): đổi âm cuối う→い rồi thêm ます, ví dụ 買(か)う→買(か)います、書(か)く→書(か)きます。
Nhóm 2 (Ichidan): bỏ る thêm ます, ví dụ 見(み)る→見(み)ます。
Nhóm 3 (bất quy tắc): する→します、来(く)る→来(き)ます。
Dùng khi nói chuyện với người mới quen, cấp trên, khách hàng, trong email hoặc văn bản công việc, hoặc bất kỳ tình huống nào cần sự lịch sự, trang trọng. Ngược lại, thể thường (thể từ điển, thể ない) dùng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn.
Không dùng thể ます khi nói chuyện thân mật với bạn bè, gia đình — sẽ nghe khách sáo, xa cách. Trong hội thoại đời thường, người Nhật thường dùng thể thường (普通形/ふつうけい).
パスポートを見(み)せてください。 — Xin hãy cho xem hộ chiếu.
道(みち)を教(おし)えてください。 — Xin hãy chỉ đường.
Đúng 0/3
1. Dạng phủ định của "飲みます" (uống) là gì?
2. Câu nào đúng khi nói chuyện với khách hàng?
3. "昨日勉強しませんでした" có nghĩa là gì?