Thể ない (Nai) là thể phủ định thông thường, dùng trong văn nói thân mật hoặc làm nền tảng cho nhiều mẫu ngữ pháp quan trọng khác.
食(た)べる → 食(た)べない — không ăn
飲(の)む → 飲(の)まない — không uống
今日(きょう)は何(なに)も食(た)べない。 — Hôm nay tôi không ăn gì cả. (văn nói thân mật)
Ghép thể ない (bỏ い) + ければなりません để diễn tả nghĩa vụ, bắt buộc.
行(い)かない → 行(い)かなければなりません — phải đi
明日(あした)早(はや)く起(お)きなければなりません。 — Ngày mai tôi phải dậy sớm.
薬(くすり)を飲(の)まなければなりません。 — Phải uống thuốc.
Ghép thể ない (bỏ い) + くてもいいです để diễn tả việc không bắt buộc phải làm.
行(い)かない → 行(い)かなくてもいいです — không cần đi
今日(きょう)は働(はたら)かなくてもいいです。 — Hôm nay không cần đi làm.
心配(しんぱい)しなくてもいいです。 — Không cần lo lắng.
~なければなりません = BẮT BUỘC phải làm
~なくてもいいです = KHÔNG bắt buộc, được phép không làm
Đây là 2 mẫu câu cực kỳ hữu ích khi nói về quy định, luật lệ, công việc.
心配(しんぱい)しないでください。 — Xin đừng lo lắng.
規則(きそく)を守(まも)ってください。 — Xin hãy tuân thủ quy định.
Đúng 0/3
1. "行かなければなりません" có nghĩa là gì?
2. Mẫu nào dùng để nói "không cần làm gì đó"?
3. "心配しなくてもいいです" nghĩa là gì?