Thể Nai (ない形) và các mẫu câu mở rộng: phải làm / không cần làm

Thể ない (Nai) là thể phủ định thông thường, dùng trong văn nói thân mật hoặc làm nền tảng cho nhiều mẫu ngữ pháp quan trọng khác.

1. Thể ない cơ bản

食(た)べる → 食(た)べない — không ăn
飲(の)む → 飲(の)まない — không uống
今日(きょう)は何(なに)も食(た)べない。 — Hôm nay tôi không ăn gì cả. (văn nói thân mật)

2. ~なければなりません — Phải làm gì đó

Ghép thể ない (bỏ い) + ければなりません để diễn tả nghĩa vụ, bắt buộc.

行(い)かない → 行(い)かなければなりません — phải đi
明日(あした)早(はや)く起(お)きなければなりません。 — Ngày mai tôi phải dậy sớm.
薬(くすり)を飲(の)まなければなりません。 — Phải uống thuốc.

3. ~なくてもいいです — Không cần làm gì đó

Ghép thể ない (bỏ い) + くてもいいです để diễn tả việc không bắt buộc phải làm.

行(い)かない → 行(い)かなくてもいいです — không cần đi
今日(きょう)は働(はたら)かなくてもいいです。 — Hôm nay không cần đi làm.
心配(しんぱい)しなくてもいいです。 — Không cần lo lắng.

4. So sánh nhanh

~なければなりません = BẮT BUỘC phải làm
~なくてもいいです = KHÔNG bắt buộc, được phép không làm
Đây là 2 mẫu câu cực kỳ hữu ích khi nói về quy định, luật lệ, công việc.

Từ vựng liên quan

心配 (しんぱい / shinpai) — lo lắng

心配(しんぱい)しないでください。 — Xin đừng lo lắng.

規則 (きそく / kisoku) — quy tắc, quy định

規則(きそく)を守(まも)ってください。 — Xin hãy tuân thủ quy định.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "行かなければなりません" có nghĩa là gì?

2. Mẫu nào dùng để nói "không cần làm gì đó"?

3. "心配しなくてもいいです" nghĩa là gì?