Thể て (Te) là một trong những ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Nhật sơ cấp. Đây là dạng biến đổi của động từ dùng để nối câu, yêu cầu, diễn tả hành động đang diễn ra và nhiều chức năng khác.
Chia theo đuôi của động từ ở thể từ điển:
Bỏ る, thêm て: 食べる(たべる) → 食べて(たべて)、見る(みる) → 見て(みて)
する(する) → して(して) 来る(くる) → 来て(きて)
Dùng để yêu cầu, đề nghị lịch sự.
ここに名前(なまえ)を書いて(かいて)ください。 — Xin hãy viết tên vào đây.
Diễn tả hành động đang tiếp diễn hoặc trạng thái kéo dài.
今(いま)、ご飯(ごはん)を食べて(たべて)います。 — Bây giờ tôi đang ăn cơm.
Xin phép hoặc cho phép làm gì đó.
ここで写真(しゃしん)を撮って(とって)もいいですか。 — Tôi chụp ảnh ở đây được không?
Cấm đoán, không được phép.
ここでタバコを吸って(すって)はいけません。 — Không được hút thuốc ở đây.
朝ご飯(あさごはん)を食べます(たべます)。 — Tôi ăn bữa sáng.
水(みず)を飲みます(のみます)。 — Tôi uống nước.
手紙(てがみ)を書きます(かきます)。 — Tôi viết thư.
本(ほん)を読みます(よみます)。 — Tôi đọc sách.
友達(ともだち)と話します(はなします)。 — Tôi nói chuyện với bạn.
バスを待ちます(まちます)。 — Tôi chờ xe buýt.
Đúng 0/3
1. 食べる (ăn) khi chia sang thể Te sẽ là gì?
2. 書く (viết) khi chia sang thể Te sẽ là gì?
3. Mẫu câu nào dùng để xin phép làm gì đó?