Mẫu ~よう (thể ý chí, thân mật) có nghĩa tương tự ましょう nhưng dùng trong hoàn cảnh thân mật, không trang trọng.
Nhóm 1: đổi âm cuối い→お, thêm う (行く→行こう)
Nhóm 2: bỏ る, thêm よう (食べる→食べよう)
Nhóm 3: しよう/こよう
一緒(いっしょ)に行(い)こう。— Cùng đi thôi.
食(た)べよう。— Ăn thôi.
よう: thân mật, dùng với bạn bè, người ngang hàng, gia đình.
ましょう: lịch sự, dùng ở nơi công cộng, với người không thân thiết.
頑張(がんば)ろう。— Cố lên nào (tự nhủ với bản thân).
Đúng 0/3
1. "一緒に行こう" nghĩa là gì?
2. よう khác gì với ましょう?
3. Động từ nhóm 1 chia よう(thể ý chí) như thế nào?