Tính từ đuôi い(い形容詞)- Cách chia đầy đủ 4 thì

Tính từ đuôi い(い形容詞) là một trong 2 loại tính từ chính trong tiếng Nhật, luôn kết thúc bằng chữ い ở thể từ điển và tự chia được thì mà không cần です đi kèm ở thể thường.

1. Bốn dạng cơ bản

Hiện tại khẳng định

大(おお)きい — to, lớn
この部屋(へや)は大(おお)きいです。 — Căn phòng này to.

Hiện tại phủ định

Bỏ い cuối, thêm くないです
大(おお)きい → 大(おお)きくないです
この部屋(へや)は大(おお)きくないです。 — Căn phòng này không to.

Quá khứ khẳng định

Bỏ い cuối, thêm かったです
大(おお)きい → 大(おお)きかったです
昨日(きのう)は暑(あつ)かったです。 — Hôm qua trời nóng.

Quá khứ phủ định

Bỏ い cuối, thêm くなかったです
大(おお)きい → 大(おお)きくなかったです
テストは難(むずか)しくなかったです。 — Bài kiểm tra đã không khó.

2. Trường hợp đặc biệt: いい (tốt)

いい là tính từ duy nhất chia bất quy tắc — khi chia phải dùng dạng cổ よい làm gốc:
いい → よくないです (không tốt)
いい → よかったです (đã tốt)
いい → よくなかったです (đã không tốt)

3. Nối trực tiếp với danh từ

Tính từ い đứng trước danh từ không cần thêm gì: 大(おお)きい家(いえ) — ngôi nhà to.

Từ vựng liên quan

軽い (かるい / karui) — nhẹ

このかばんは軽(かる)いです。 — Cái cặp này nhẹ.

重い (おもい / omoi) — nặng

この荷物(にもつ)は重(おも)いです。 — Hành lý này nặng.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "難しい" (khó) ở thể phủ định là gì?

2. "いい" (tốt) ở thể quá khứ là gì?

3. Câu nào đúng khi nói "hôm qua trời nóng"?