Trợ từ は và が - Cách phân biệt chi tiết cho người mới học

は và が là 2 trợ từ khiến hầu hết người học tiếng Nhật bối rối nhất, vì cả hai đều có thể đứng sau chủ ngữ nhưng mang sắc thái khác nhau.

1. は - Đánh dấu chủ đề

は giới thiệu chủ đề của câu — điều đang được nói tới, thường là thông tin người nghe đã biết hoặc đang bàn luận chung.

私(わたし)は学生(がくせい)です。 — Tôi là học sinh. (giới thiệu bản thân là chủ đề)
今日(きょう)は暑(あつ)いです。 — Hôm nay trời nóng. (hôm nay là chủ đề đang nói)

2. が - Nhấn mạnh chủ ngữ / thông tin mới

が nhấn mạnh vào chính chủ ngữ đó, thường dùng khi giới thiệu thông tin mới hoặc trả lời câu hỏi có từ nghi vấn (誰(だれ)が, 何(なに)が).

誰(だれ)が来(き)ましたか。 — Ai đã đến vậy?
田中(たなか)さんが来(き)ました。 — Anh Tanaka đã đến. (trả lời bằng が vì đây là thông tin mới, nhấn mạnh)

3. So sánh trực tiếp

象(ぞう)は鼻(はな)が長(なが)いです。 — Voi thì vòi dài.
Ở đây 象は (voi) là chủ đề toàn câu, còn 鼻が (cái vòi) là chủ ngữ thực sự của tính từ "dài" — mẫu câu rất phổ biến trong tiếng Nhật.

4. Một vài quy tắc dễ nhớ

- Câu phủ định thường dùng は: これは魚(さかな)ではありません。(Cái này không phải là cá.)
- Câu so sánh dùng は: 私(わたし)は肉(にく)が好(す)きですが、魚(さかな)は好(す)きではありません。(Tôi thích thịt nhưng không thích cá.)
- Sau từ nghi vấn (ai, cái gì) luôn dùng が, không dùng は.

Từ vựng liên quan

(ぞう / zou) — con voi

象(ぞう)は大(おお)きいです。 — Voi to lớn.

(はな / hana) — mũi

鼻(はな)が高(たか)いです。 — Mũi cao.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. Điền vào chỗ trống: 誰___来ましたか。

2. Câu nào dùng để giới thiệu bản thân là học sinh?

3. Trong câu "象は鼻が長いです", từ nào là chủ đề của cả câu?