を、に、で là 3 trợ từ xuất hiện trong hầu hết mọi câu tiếng Nhật, mỗi trợ từ có chức năng ngữ pháp riêng biệt.
を đứng sau danh từ là đối tượng chịu tác động trực tiếp của động từ.
ご飯(はん)を食(た)べます。 — Tôi ăn cơm. (cơm là tân ngữ)
本(ほん)を読(よ)みます。 — Tôi đọc sách.
Thời gian cụ thể: 七時(しちじ)に起(お)きます。 — Tôi dậy lúc 7 giờ.
Điểm đến: 学校(がっこう)に行(い)きます。 — Tôi đi đến trường.
Đối tượng nhận hành động: 友達(ともだち)に電話(でんわ)します。 — Tôi gọi điện cho bạn.
Địa điểm hành động: レストランで食(た)べます。 — Tôi ăn ở nhà hàng. (khác với に là điểm đến, で là nơi hành động xảy ra)
Phương tiện: バスで行(い)きます。 — Tôi đi bằng xe buýt.
Công cụ: 鉛筆(えんぴつ)で書(か)きます。 — Tôi viết bằng bút chì.
学校(がっこう)に行(い)きます。 — Đi ĐẾN trường (に = điểm đến)
学校(がっこう)で勉強(べんきょう)します。 — Học TẠI trường (で = nơi hành động diễn ra)
駅(えき)に到着(とうちゃく)しました。 — Tôi đã đến nhà ga.
Đúng 0/3
1. Điền vào: 七時___起きます。
2. Điền vào: バス___行きます。
3. Câu nào đúng khi nói "tôi học ở thư viện"?