Từ vựng chủ đề: Ẩm thực

(コーヒー)

cà phê

(パン)

bánh mì

(レストラン)

nhà hàng

(たまご)

trứng

(ぎゅうにゅう)

sữa bò

(こめ)

gạo

(にく)

thịt

(さかな)