Từ vựng chủ đề: Gia đình

(りょうしん)

bố mẹ

(あに)

anh trai (của mình)

(いもうと)

em gái

(あね)

chị gái (của mình)

(こども)

con cái, trẻ em

(かぞく)

gia đình

(おとうと)

em trai

(はは)

mẹ (của mình)

(ちち)

bố (của mình)