日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 赤い
赤い
Hiragana
あかい
Romaji
akai
Nghĩa
đỏ
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
これは赤(あか)い花(はな)です。
Đây là bông hoa đỏ.
↑
↓