日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 明け方
明け方
Hiragana
あけがた
Romaji
akegata
Nghĩa
lúc rạng sáng
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
明(あ)け方(がた)に起(お)きました。
Tôi dậy lúc rạng sáng.
↑
↓