日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ あまり
あまり
Hiragana
あまり
Romaji
amari
Nghĩa
không mấy, không lắm
Loại từ
Trạng từ
JLPT
N5
Ví dụ
あまり好(す)きじゃないです。
Tôi không thích lắm.
↑
↓