日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 集まる
集まる
Hiragana
あつまる
Romaji
atsumaru
Nghĩa
tụ họp, tập trung
Loại từ
Động từ nhóm 1
JLPT
N5
Ví dụ
みんなが集(あつ)まりました。
Mọi người đã tụ tập.
↑
↓