日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 勉強
勉強
Hiragana
べんきょう
Romaji
benkyou
Nghĩa
Học tập
Loại từ
Danh từ・Suru
Âm Hán Việt
Miễn cưỡng
JLPT
N5
Chủ đề
Trường học
Đồng nghĩa
学習(がくしゅう)
Ví dụ
日本語(にほんご)を勉強(べんきょう)します。
Tôi học tiếng Nhật.
↑
↓