日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 便利
便利
Hiragana
べんり
Romaji
benri
Nghĩa
tiện lợi
Loại từ
Tính từ đuôi な
JLPT
N5
Ví dụ
このアプリは便利(べんり)です。
Ứng dụng này tiện lợi.
↑
↓