日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 地上職員
地上職員
Hiragana
ちじょうしょくいん
Romaji
chijoushokuin
Nghĩa
nhân viên mặt đất
Loại từ
Danh từ chuyên ngành Hàng không
JLPT
N5
↑
↓