日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 蝶
蝶
Hiragana
ちょう
Romaji
chou
Nghĩa
bướm
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
蝶(ちょう)が飛(と)んでいます。
Con bướm đang bay.
↑
↓