日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ ええと
ええと
Hiragana
ええと
Romaji
eeto
Nghĩa
ừm...
Loại từ
Thán từ
JLPT
N5
Ví dụ
ええと、名前(なまえ)は何(なん)ですか。
Ừm, tên là gì nhỉ?
↑
↓