日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 深い
深い
Hiragana
ふかい
Romaji
fukai
Nghĩa
sâu
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
深(ふか)い川(かわ)です。
Sông sâu.
↑
↓