日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 踏切
踏切
Hiragana
ふみきり
Romaji
fumikiri
Nghĩa
đường ngang (chắn tàu)
Loại từ
Danh từ chuyên ngành Đường sắt
JLPT
N5
↑
↓