日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 画面
画面
Hiragana
がめん
Romaji
gamen
Nghĩa
màn hình
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
画面(がめん)が壊(こわ)れました。
Màn hình bị hỏng.
↑
↓