日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 匹
匹
Hiragana
ひき
Romaji
hiki
Nghĩa
con (đếm động vật nhỏ)
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
犬(いぬ)が二匹(にひき)います。
Có 2 con chó.
↑
↓